Nguồn gốc và hy vọng Kitô giáo: từ Kinh Thánh đến thần học


Hy vọng trong bối cảnh Kinh Thánh
Nghiên cứu sâu rộng Kinh Thánh đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách Orígenes suy ngẫm về hy vọng Kitô giáo. Trong *Homiliae in Heptateuco* của ông, Orígenes khám phá các chủ đề như hành trình trong sa mạc, đấu tranh tâm linh và sự tiến bộ của linh hồn, luôn liên kết chúng với hy vọng, mặc dù đôi khi một cách ngầm định. Ông đề cập rõ ràng đến *spes resurrectionis* (hy vọng về sự sống lại) và kiên nhẫn như một con đường dẫn đến vinh quang tương lai:> «Hãy học cách chịu đựng những thử thách của cuộc sống bằng sự kiên nhẫn, vì như Kinh Thánh nói: ‘Bằng hy vọng, chúng ta đã được cứu’ (Rm 8,24), và hy vọng về sự sống lại luôn khích lệ chúng ta» (Homiliae in Numeros 14,2).Hy vọng trong Sách Ca-tinh
Trong các bình luận về *Sách Ca-tinh*, Orígenes sử dụng một hình ảnh thần bí hôn nhân để phát triển cả một cách giải thích giáo hội và cá nhân, kết hợp đức tin và hy vọng. Ông nhấn mạnh sự tin tưởng vào đức tin (*fide confisus*) và sự khao khát hướng đến Thiên Chúa:> «Hồn yêu mến Lời không mong muốn gì khác ngoài việc ở cùng Ngài, nuôi dưỡng bằng hy vọng và đức tin» (In Cantica Canticorum 2).Hy vọng trong Sách Thi Thiên và Phúc Âm
Mặc dù bình luận về Sách Thi Thiên của ông không được bảo tồn hoàn chỉnh, nhưng những đoạn văn còn lại cho thấy Orígenes liên kết hy vọng với đức tin và hướng nó đến Chúa Kitô và cuộc sống sau này. Ông viết:> «Hy vọng nằm ở lời hứa tương lai, ân sủng và di sản được dành cho chúng ta» (Homiliae in Psalmos 36,5,1 [PG 12, 1360B]).Trong những thời khắc khó khăn, ông bày tỏ:> «Hãy nhớ đến lời hứa được ban cho tôi, trong đó Ngài đã khiến tôi hy vọng. Đây là sự an ủi của tôi trong lúc đau khổ» (Homiliae in Psalmos 118, 49f [SC 189, 270]).Trong các bình luận và bài giảng về Phúc Âm, Orígenes định nghĩa hy vọng như sau:> «Hy vọng là sự chờ đợi những điều tốt đẹp được hứa bởi Thiên Chúa» (Commentarium in Matthaeum 13,30 [GCS Orig. 10, 268]).Ông cũng nói về hy vọng trong việc thực hiện các lời hứa của Thiên Chúa:> «Người tốt lấy những điều tốt đẹp từ kho báu của mình (Mt 12,35). Và với hy vọng này, người công chính chờ đợi sự đền đáp của mình» (Commentarium in Matthaeum 12,34 [147]).Orígenes thường suy ngẫm về hy vọng trong cuộc sống sau này:«Chúng ta hy vọng một cuộc sống vĩnh cửu không kết thúc bằng cái chết, nhưng chỉ được tiết lộ vào thời điểm đó» (Homiliae in Lucam 15,1 [92,92]).
Hy vọng và Sự Phục Sinh
Orígenes thảo luận về hy vọng trong sự phục sinh khi bình luận về các cuộc đối thoại của Chúa Giêsu với người Saducea:
«Chúa nói: ‘Thiên Chúa không phải là thần của người chết, nhưng là thần của người sống’ (Mátthêu 22,32). Vì vậy, hy vọng của chúng ta được đặt vào quyền năng thần thánh để phục sinh những người tin vào Ngài» (Commentarium in Matthaeum 17,29-36).
Orígenes: Giữa đức tin và hy vọng
Theo Orígenes, hy vọng Kitô giáo vượt ra ngoài niềm tin đơn thuần vào sự bất tử:
«Không chỉ đơn giản là tin vào linh hồn bất tử. Chúng ta phải khao khát, với hy vọng, để được hòa hợp với Chúa Kitô, điều này dẫn chúng ta đến với Cha» (Homiliae in Lucam 29,7).
Hy vọng này liên quan đến cả sự nhập thể và sự hiện diện lần thứ hai:
«Những người đến trước đã hy vọng trong Ngài. Và giờ đây, chúng ta cũng hy vọng về sự hiện diện lần thứ hai của Ngài» (Commentarium in Iohannem 13,59).
Hy vọng Giáo hội và Hiện tại
Hy vọng cũng xuất hiện liên kết với sứ mệnh của Giáo hội:
«Chúa Giêsu nói: ‘Ta là đá góc, ai đến với Ta, sẽ không bao giờ đói’ (Mátthêu 16,25). Chúng ta không chỉ tin vào lời hứa này, nhưng chúng ta hy vọng vào sự kiên trì của chúng ta trong Ngài» (Commentarium in Matthaeum 16,22).
Nó phục vụ như một sự an ủi cho các tín hữu:
«‘Ai ăn thịt và uống máu Ta, thì sống trong Ta, và Ta sống trong anh’ (Giăng 6,56). Đây là hy vọng an ủi chúng ta trong những thử thách» (Commentarium in Iohannem 6,55).
Và cũng như một sự tiên đoán:
«‘Ai tin vào Ta, sẽ sống’ (Giăng 6,47). Nhưng đức tin này không đơn độc: nó mang theo hy vọng về những điều tốt lành vĩnh cửu» (Fragmentum in Matthaeum 79).
Trong Homiliae sobre Jeremias, Orígenes kết nối hy vọng, đức tin và tình yêu dựa trên 1 Cô-rinh-tô 13,13:
«Chúc ngươi bị nguyền rủa, người tin vào người khác (Jeremias 17,5). Chúc phúc cho người hy vọng vào Chúa. Vì hy vọng dựa trên Chúa không làm ngươi thất vọng» (Homiliae in Ieremiam 6,3).
Ông giải thích Jeremias 10,13 như một biểu hiện của hy vọng escatological:
«Các căn phòng trên trời mở ra cho những người xứng đáng được sống lại cho vinh quang lớn hơn» (Homiliae in Ieremiam 6,3f).
Và cuối cùng, về Jeremias 15,5 (LXX), ông khuyến khích:
«Đừng ngừng chuyển hóa. Con đường của Chúa là con đường của hy vọng, dẫn đến ngọn núi nơi nơi trú ẩn, Chúa Kitô» (Homiliae in Ieremiam 13,3).
Kết luận
Đối với Orígenes, hy vọng là nhiều hơn một trạng thái tâm lý; nó là một đức tính thần học sâu sắc đan xen với cuộc sống tâm linh, giải thích Kinh Thánh và thực hành trung thành. Hy vọng của ông không giới hạn ở những điều tốt đẹp trong tương lai xa xôi, nhưng biến đổi hiện tại bằng lòng dũng cảm, tình yêu và sự tin tưởng vào Chúa. Orígenes trình bày một hy vọng nhập thể, được nuôi dưỡng bởi Lời và dẫn dắt bởi Giáo hội, giúp các tín hữu trưởng thành về mặt tâm linh và đạt đến sự đầy đủ được hứa hẹn bởi Chúa.
Spe Salvi của Giáo hoàng Benedict XVI tiếp tục truyền thống lớn của các phụng vụ Kitô giáo về hy vọng như điểm neo cuối cùng của cuộc sống tín hữu.Hãy mở rộng nghiên cứu của bạn: khám phá Mariologia, teologia mariana, các hiện ra của Đức Mẹ và Chuyên ngành Sau đại học về Mariologia.— Viện Locus Mariologicus là trung tâm học thuật tham chiếu toàn cầu về Mariologia. Khám phá teologia mariana, nghiên cứu về các hiện ra của Đức Mẹ và Chuyên ngành Sau đại học về Mariologia.Để tìm hiểu sâu hơn về thần học hy vọng của Đức Mẹ, hãy tham khảo Sắc lệnh Redemptoris Mater của Giáo hoàng Gioan Phaolô II.
Responses